chốt giữ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm lĩnh và bảo vệ một vị trí: "chốt giữ" chỉ hành động chiếm đóng một địa điểm quan trọng và duy trì sự kiểm soát, không để bị mất vào tay đối phương. Thuật ngữ này thường dùng trong quân sự, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức, công việc.
- Giữ vững và không thay đổi: Trong nghĩa bóng, "chốt giữ" có nghĩa là duy trì một quyết định, lập trường hoặc giá trị một cách kiên định.
Ví dụ sử dụng
Quân sự:
- Bộ đội được lệnh chốt giữ đồn tiền tiêu. (Quân đội có nhiệm vụ chiếm giữ và bảo vệ đồn tiền tiêu.)
- Họ phải chốt giữ vị trí này cho đến khi có viện binh. (Họ phải duy trì kiểm soát vị trí này cho đến khi nhận được sự hỗ trợ.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy luôn chốt giữ quan điểm của mình trong cuộc họp. (Anh ấy kiên định bảo vệ lập trường của mình trong cuộc họp.)
- Công ty cần chốt giữ các giá trị cốt lõi để phát triển bền vững. (Công ty cần duy trì và không thay đổi các giá trị nền tảng để phát triển lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chốt giữ vị trí chiến lược": chiếm giữ và bảo vệ một địa điểm có tầm quan trọng quyết định trong chiến dịch.
- Việc chốt giữ vị trí chiến lược này quyết định thắng lợi của trận đánh. (Chiếm giữ và bảo vệ địa điểm quan trọng này quyết định kết quả của trận chiến.)
"chốt giữ lập trường": kiên quyết bảo vệ quan điểm, không nhượng bộ.
- Dù bị phản đối, ông ấy vẫn chốt giữ lập trường của mình. (Dù bị chỉ trích, ông ấy vẫn kiên định với quan điểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Chốt (động từ): cố định, khóa lại; hoặc (danh từ) vật dùng để khóa, giữ.
- Chốt cửa lại trước khi ra ngoài. (Khóa cửa lại trước khi đi ra ngoài.)
Giữ (động từ): bảo vệ, không để mất; duy trì.
- Hãy giữ gìn sức khỏe. (Bảo vệ sức khỏe của bạn.)
Giữ vững (động từ): duy trì ở trạng thái ổn định, không suy chuyển — gần nghĩa với "chốt giữ".
- Họ giữ vững tinh thần dù gặp khó khăn. (Họ duy trì tinh thần ổn định dù gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Chiếm giữ: chiếm lĩnh và duy trì quyền kiểm soát.
- Bảo vệ: che chở, giữ gìn khỏi nguy hiểm.
- Cố thủ: kiên quyết ở lại và phòng thủ tại một vị trí.
Thành ngữ liên quan
- Chốt giữ như đinh đóng cột: giữ vững một quyết định hoặc vị trí một cách chắc chắn, không lay chuyển.
- Anh ấy chốt giữ như đinh đóng cột với kế hoạch đã đề ra. (Anh ấy kiên định không thay đổi với kế hoạch đã đề ra.)